cypripedium calceolus

Học thuật
Thân thiện
cypripedium calceolus

A rare cypripedium calceolus blooms in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài lan thuộc chi Cypripedium: Cypripedium calceolus tên khoa học của một loài lan hài, phân bố tự nhiênChâu Âu, Bắc Mỹ Nhật Bản. Loài lan này đặc điểm cánh hoa màu nâu sẫm hoặc nâu tím, với phần môi hoa (labellum) màu vàng nổi bật, hình dáng giống chiếc hài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cypripedium calceolus is a protected species in many European countries. (Lan Cypripedium calceolus một loài được bảo vệnhiều quốc gia Châu Âu.)
    • Botanists are studying the habitat of Cypripedium calceolus to aid its conservation. (Các nhà thực vật học đang nghiên cứu môi trường sống của lan Cypripedium calceolus để hỗ trợ công tác bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học bảo tồn: Tên khoa học thường được dùng nguyên văn trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu văn bản pháp về bảo tồn thiên nhiên để chỉ chính xác loài này.
    • The directive lists Cypripedium calceolus among the species of community interest. (Chỉ thị liệt kê Cypripedium calceolus vào danh sách các loài ý nghĩa đối với cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady's slipper orchid / Lady's slipper: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi , dựa vào hình dáng hoa giống chiếc hài. một trong những loài cụ thể.
  • Yellow lady's slipper: Tên gọi tiếng Anh phổ biến cho , nhấn mạnh vào màu vàng của môi hoa.
  • Lan hài vàng: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Yellow lady's slipper: Lan hài vàng (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
  • Lan hài châu Âu: Tên gọi bằng tiếng Việt, nhấn mạnh khu vực phân bố.
Thông tin bổ sung
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành (danh pháp khoa học) trong lĩnh vực thực vật học. Khi sử dụng trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng tên gọi phổ biến hơn như "yellow lady's slipper" (tiếng Anh) hoặc "lan hài vàng" (tiếng Việt).
cypripedium calceolus

A rare cypripedium calceolus blooms in a sun-dappled forest clearing.

Noun
  1. Cây lan hài Châu Âu, Bắc Mỹ Nhật Bản, hoa màu nâu sẫm, hoặc màu tím nâu, môi màu vàng

Từ chứa "cypripedium calceolus"